Flüssigkeitsbilanz
Nghĩa tiếng Việt: cân bằng dịch
Nghe phát âm Flüssigkeitsbilanz
danh từ · trình độ C1
Giống: die Flüssigkeitsbilanz
Ví dụ
- Die Flüssigkeitsbilanz wurde bei dem Patienten genau überwacht. — Cân bằng dịch của bệnh nhân đã được theo dõi chặt chẽ.