Flüchtlingswaise
Nghĩa tiếng Việt: trẻ mồ côi tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋsˌvaɪ̯zə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Flüchtlingswaise
Số nhiều: die Flüchtlingswaisen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flüchtlingswaise | Flüchtlingswaisen |
| Akkusativ | Flüchtlingswaisen | Flüchtlingswaisen |
| Dativ | Flüchtlingswaisen | Flüchtlingswaisen |
| Genitiv | Flüchtlingswaisen | Flüchtlingswaisen |
Ví dụ
- „Ein schwieriges Problem erhebt sich bei adoptierten Flüchtlingswaisen, wenn deren leibliche Eltern sich später plötzlich einfinden und ihr Kind zurückverlangen.“ — “Một vấn đề phức tạp nảy sinh đối với những trẻ mồ côi tị nạn đã được nhận nuôi, đó là khi cha mẹ ruột bất ngờ xuất hiện sau đó và đòi lại con.”
- „Ihr Roman Treibgut behandelt das Schicksal von zwei Flüchtlingswaisen nach dem Zweiten Weltkrieg.“ — “Cuốn tiểu thuyết Treibgut của bà viết về số phận của hai đứa trẻ mồ côi tị nạn sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.”
Nghĩa khác
- trẻ tị nạn mồ côi
- trẻ mồ côi di cư
- trẻ mồ côi lánh nạn
- trẻ em tị nạn mồ côi