Flüchtlingsschicksal
Nghĩa tiếng Việt: số phận người tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋsˌʃɪkzaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Flüchtlingsschicksal
Số nhiều: die Flüchtlingsschicksale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flüchtlingsschicksal | Flüchtlingsschicksale |
| Akkusativ | Flüchtlingsschicksal | Flüchtlingsschicksale |
| Dativ | Flüchtlingsschicksalen | |
| Genitiv | Flüchtlingsschicksale |
Ví dụ
- Der Dokumentarfilm zeigt ein bewegendes Flüchtlingsschicksal aus dem Krieg. — Bộ phim tài liệu khắc họa một số phận người tị nạn đầy xúc động từ cuộc chiến tranh.