Flüchtlingsland
Nghĩa tiếng Việt: nước tiếp nhận người tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋsˌlant]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Flüchtlingsland
Số nhiều: die Flüchtlingsländer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flüchtlingsland | Flüchtlingsländer |
| Akkusativ | Flüchtlingsland | Flüchtlingsländer |
| Dativ | Flüchtlingsländern | |
| Genitiv | Flüchtlingsländer |
Ví dụ
- „Im ersten Stock riecht es wunderbar nach verschiedenen Gewürzen, die auf einen langen Tisch geschüttet wurden und die Umrisse der jeweiligen Flüchtlingsländer abbilden.“ — Ở tầng một thơm lừng mùi các loại gia vị được đổ trên một chiếc bàn dài, tạo thành hình phác thảo của các quốc gia tị nạn tương ứng.
- „Kanton und Stadt Luzern führen die erste «Aktionswoche Asyl» durch. Dutzende Veranstaltungen ermöglichen Kontakte zu Menschen aus Flüchtlingsländern.“ — Bang và thành phố Luzern tổ chức 'Tuần lễ hành động vì người tị nạn' đầu tiên. Hàng chục sự kiện tạo điều kiện kết nối với những người đến từ các quốc gia tị nạn.
- „Immer mehr Flüchtlinge im Frauenhaus – Seit gut einem Jahr suchen zunehmend auch Frauen aus Flüchtlingsländern Hilfe.“ — Ngày càng nhiều người tị nạn tại nhà tạm lánh dành cho phụ nữ – Từ hơn một năm nay, ngày càng có nhiều phụ nữ đến từ các nước có người tị nạn tìm kiếm sự giúp đỡ.