Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Flüchtlingskontingente

Nghĩa tiếng Việt: hạn ngạch người tị nạn

Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋskɔntɪŋˌɡɛntə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Flüchtlingskontingente

Số nhiều: die Flüchtlingskontingenten

Ví dụ

Nghĩa khác