Flüchtlingskontingente
Nghĩa tiếng Việt: hạn ngạch người tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋskɔntɪŋˌɡɛntə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Flüchtlingskontingente
Số nhiều: die Flüchtlingskontingenten
Ví dụ
- Die Regierung hat feste Flüchtlingskontingente für das nächste Jahr vereinbart. — Chính phủ đã thống nhất các hạn ngạch người tị nạn cố định cho năm tới.
Nghĩa khác
- chỉ tiêu người tị nạn
- quota người tị nạn
- phân bổ người tị nạn
- quy định số lượng người tị nạn