flüchtlingsfrei
Nghĩa tiếng Việt: miễn trừ người tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋsˌfʁaɪ̯]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | flüchtlingsfreier | flüchtlingsfreie |
| Akkusativ | flüchtlingsfreien | flüchtlingsfreie |
| Dativ | flüchtlingsfreiem | flüchtlingsfreien |
| Genitiv | flüchtlingsfreien | flüchtlingsfreier |
Ví dụ
- „»Deutschland und die EU insgesamt flüchtlingsfrei zu machen ist politische Absichtserklärung der Gegenwart, nicht rechtspopulistische Zukunftsmusik«, beurteilt Mesovic die Lage.“ — “»Biến nước Đức và toàn bộ EU thành nơi sạch bóng người tị nạn là tuyên bố ý định chính trị của hiện tại, chứ không phải viễn cảnh tương lai xa vời của phe dân túy cánh hữu«, Mesovic đánh giá tình hình.”
Nghĩa khác
- không có người tị nạn
- vùng cấm người tị nạn
- không có người di cư
- không có người tị nạn ở đây