flüchtlingsfeindlich
Nghĩa tiếng Việt: bài xích người tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋsˌfaɪ̯ntlɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | flüchtlingsfeindlicher | flüchtlingsfeindliche |
| Akkusativ | flüchtlingsfeindlichen | flüchtlingsfeindliche |
| Dativ | flüchtlingsfeindlichem | flüchtlingsfeindlichen |
| Genitiv | flüchtlingsfeindlichen | flüchtlingsfeindlicher |
Ví dụ
- Die Polizei verurteilte die flüchtlingsfeindlich motivierten Aussagen scharf. — Cảnh sát đã lên án gay gắt những phát ngôn mang động cơ bài trừ người tị nạn.