Flüchtlingsdruck
Nghĩa tiếng Việt: áp lực người tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈflʏçtlɪŋsˌdʁʊk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Flüchtlingsdruck
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flüchtlingsdruck | |
| Akkusativ | Flüchtlingsdruck | |
| Dativ | Flüchtlingsdruck | |
| Genitiv | Flüchtlingsdruckes |
Ví dụ
- „Justizminister Juan Fernando Lopez Aguilar äusserte die Befürchtung, dass der Flüchtlingsdruck auch in der Zukunft kaum nachlassen werde.“ — „Bộ trưởng Tư pháp Juan Fernando Lopez Aguilar bày tỏ lo ngại rằng áp lực tị nạn sẽ khó giảm bớt trong tương lai.“
Nghĩa khác
- sức ép người tị nạn
- thách thức người tị nạn
- gánh nặng người tị nạn
- sự gia tăng người tị nạn
- tình trạng người tị nạn