fluchtverdächtig
Nghĩa tiếng Việt: nghi ngờ bỏ trốn
Phát âm (IPA): [ˈflʊxtfɛɐ̯ˌdɛçtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fluchtverdächtiger | fluchtverdächtige |
| Akkusativ | fluchtverdächtigen | fluchtverdächtige |
| Dativ | fluchtverdächtigem | fluchtverdächtigen |
| Genitiv | fluchtverdächtigen | fluchtverdächtiger |
Ví dụ
- Die Polizei nahm den Mann fest, da er fluchtverdächtig war. — Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông vì anh ta có dấu hiệu muốn bỏ trốn.
Nghĩa khác
- có nguy cơ bỏ trốn
- đáng nghi bỏ trốn
- nguy cơ bỏ trốn
- nghi ngờ về việc trốn thoát
- có dấu hiệu trốn thoát