Fluchttrieb
Nghĩa tiếng Việt: bản năng chạy trốn
Phát âm (IPA): [ˈflʊxtˌtʁiːp]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fluchttrieb
Số nhiều: die Fluchttriebe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fluchttrieb | Fluchttriebe |
| Akkusativ | Fluchttrieb | Fluchttriebe |
| Dativ | Fluchttrieb | Fluchttrieben |
| Genitiv | Fluchttriebes | Fluchttriebe |
Ví dụ
- Das laute Geräusch löste bei dem Wildtier einen sofortigen Fluchttrieb aus. — Tiếng động lớn ngay lập tức kích hoạt bản năng bỏ chạy ở con thú hoang.
Nghĩa khác
- thôi thúc chạy trốn
- sự thôi thúc chạy trốn
- sự thôi thúc bỏ chạy
- bản năng sinh tồn
- bản năng trốn chạy