Fluchtlauf
Nghĩa tiếng Việt: chạy trốn
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fluchtlauf
Ví dụ
- Hasen sollen im Fluchtlauf bis zu 80 km/h erreichen können. — Chuột chạy nhanh có thể đạt tốc độ lên tới 80 km/h khi đang bỏ chạy.
Nghĩa khác
- cuộc chạy trốn
- sự bỏ chạy
- sự tẩu thoát
- bỏ chạy
- tẩu thoát