fluchtbereit
Nghĩa tiếng Việt: sẵn sàng bỏ trốn
Phát âm (IPA): [ˈflʊxtbəˌʁaɪ̯t]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fluchtbereiter | fluchtbereite |
| Akkusativ | fluchtbereiten | fluchtbereite |
| Dativ | fluchtbereitem | fluchtbereiten |
| Genitiv | fluchtbereiten | fluchtbereiter |
Ví dụ
- „Auch Maria kommt ganz aufgeregt und fluchtbereit angezogen und will gegen alle Gepflogenheiten auch schon bei dem Voralarm in den Bunker.“ — "Maria cũng đến trong bộ dạng đầy kích động, mặc đồ sẵn sàng bỏ chạy và trái với mọi thói quen, cô muốn vào hầm trú ẩn ngay từ khi có báo động sớm."
Nghĩa khác
- chuẩn bị bỏ chạy
- sẵn sàng chạy trốn
- có ý định bỏ trốn
- chuẩn bị bỏ trốn
- sẵn sàng trốn thoát