Fluchtanreiz
Nghĩa tiếng Việt: sự cám dỗ bỏ trốn
Phát âm (IPA): [ˈflʊxtʔanˌʁaɪ̯t͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fluchtanreiz
Số nhiều: die Fluchtanreize
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fluchtanreiz | Fluchtanreize |
| Akkusativ | Fluchtanreiz | Fluchtanreize |
| Dativ | Fluchtanreiz | Fluchtanreizen |
| Genitiv | Fluchtanreizes | Fluchtanreize |
Ví dụ
- Die Politiker diskutieren darüber, wie man einen falschen Fluchtanreiz verringert. — Các chính trị gia đang thảo luận về cách giảm bớt động lực di cư sai lầm.
Nghĩa khác
- yếu tố thúc đẩy bỏ trốn
- động lực trốn thoát
- sự hấp dẫn trốn thoát
- yếu tố thu hút bỏ trốn
- động lực bỏ trốn