Fluchtafel
Nghĩa tiếng Việt: bảng chữ cái
Phát âm (IPA): [ˈfluːxˌtaːfl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fluchtafel
Số nhiều: die Fluchtafeln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fluchtafel | Fluchtafeln |
| Akkusativ | Fluchtafel | Fluchtafeln |
| Dativ | Fluchtafel | Fluchtafeln |
| Genitiv | Fluchtafel | Fluchtafeln |
Ví dụ
- „Zwischen 500 vor und 500 nach Chr. waren Fluchtafeln ein probates Mittel, um Konkurrenten mit Hilfe der Unterweltgötter zu verfluchen.“ — "Từ năm 500 trước Công nguyên đến năm 500 sau Công nguyên, các tấm bảng nguyền rủa là một phương tiện hữu hiệu để nguyền rủa đối thủ nhờ sự giúp đỡ của các vị thần âm phủ."
- „Denn die fertigen Fluchtafeln wurden im Garten oder unter der Haustür des zu verfluchenden begraben, wobei die Unterirdischen um Hilfe gerufen wurden.“ — "Bởi vì các tấm bảng nguyền rủa đã hoàn thành sẽ được chôn trong vườn hoặc dưới ngưỡng cửa của người bị nguyền rủa, đồng thời kêu gọi các thế lực dưới lòng đất giúp đỡ."
- „Derartige Fluchtafeln wurden zumeist gerollt und gefaltet sowie mit Nägeln durchbohrt, bevor sie an für wirkungsmächtig gehaltene Orte deponiert wurden.“ — "Những tấm bảng nguyền rủa như vậy thường được cuộn lại, gấp lại và đóng đinh xuyên qua trước khi được đặt ở những nơi được cho là linh nghiệm."
Nghĩa khác
- bảng chữ cái Hy Lạp
- bảng chữ cái La Mã
- bảng mẫu tự
- bảng chữ cái tiếng Đức
- bảng trốn