Fliegenschwärme
Nghĩa tiếng Việt: đàn ruồi
Phát âm (IPA): [ˈfliːɡn̩ˌʃvɛʁmə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fliegenschwärme
Ví dụ
- Im heißen Sommer störten dichte Fliegenschwärme die Gäste im Garten. — Vào mùa hè nóng bức, những đàn ruồi dày đặc làm phiền các vị khách trong vườn.
Nghĩa khác
- bầy ruồi
- đám ruồi
- đàn côn trùng bay
- đàn ruồi nhặng
- nhóm ruồi