Flickzeuge
Nghĩa tiếng Việt: bộ đồ sửa chữa
Phát âm (IPA): [ˈflɪkˌt͡sɔɪ̯ɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Flickzeuge
Số nhiều: die Flickzeugen
Ví dụ
- Er kaufte neue Flickzeuge für die Reparatur seines Fahrrads. — Anh ấy đã mua bộ dụng cụ vá mới để sửa chiếc xe đạp của mình.
Nghĩa khác
- đồ sửa chữa
- bộ dụng cụ sửa chữa
- vật liệu sửa chữa
- bộ vá
- bộ sửa chữa