Flexionsmorphologie
Nghĩa tiếng Việt: hình thái học biến tố
Phát âm (IPA): [flɛˈksi̯oːnsmɔʁfoloˌɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Flexionsmorphologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flexionsmorphologie | |
| Akkusativ | Flexionsmorphologie | |
| Dativ | Flexionsmorphologie | |
| Genitiv | Flexionsmorphologie |
Ví dụ
- Dänisch gehört, wie im übrigen alle festlandsskandinavischen Sprachen, zu den germanischen Sprachen mit der geringsten Flexionsmorphologie. — Tiếng Đan Mạch, cũng như tất cả các ngôn ngữ Bắc Âu lục địa khác, thuộc nhóm ngôn ngữ German với hình thái biến tố ít nhất.
- Vergleichen wir damit die Flexionsmorphologie. — Hãy so sánh điều này với hình thái biến tố.
- Die Angaben zur Flexionsmorphologie des (flektierbaren) Lemmazeichens können … in der Zuordnung des behandelten Lemmazeichens zu einer in einer einleitenden Wörterbuchgrammatik beschriebenen morphologischen Klasse oder in einer Zeichen für Zeichen vorgenommenen, in Abkürzungen notierten Einzelbeschreibung bestehen. — Các thông tin về hình thái biến tố của ký hiệu lemma (có thể biến hình) có thể... nằm ở việc xếp ký hiệu lemma được xét vào một lớp hình thái được mô tả trong phần ngữ pháp từ điển mở đầu, hoặc ở một mô tả riêng lẻ được thực hiện từng ký tự và ghi bằng các chữ viết tắt.
Nghĩa khác
- Gesamtheit der morphologischen Mittel, die eine Sprache zur Verwirklichung der Flexion zur Verfügung hat