Flexionsaffix
Nghĩa tiếng Việt: phụ tố biến tố
Phát âm (IPA): [flɛˈksi̯oːnsˌʔafɪks]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Flexionsaffix
Số nhiều: die Flexionsaffixe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flexionsaffix | Flexionsaffixe |
| Akkusativ | Flexionsaffix | Flexionsaffixe |
| Dativ | Flexionsaffix | Flexionsaffixen |
| Genitiv | Flexionsaffixes | Flexionsaffixe |
Ví dụ
- Die Endung „-ed“ im Englischen ist ein Flexionsaffix, das die Vergangenheit ausdrückt. — Hậu tố „-ed“ trong tiếng Anh là một phụ tố biến hình biểu thị quá khứ.
- Also stellen Flexionsaffixe neue Wortformen und Derivationsaffixe neue Lexeme her. — "Vì vậy, các phụ tố biến hình tạo ra các dạng từ mới, còn các phụ tố phái sinh tạo ra các lexeme mới."
Nghĩa khác
- gebundenes grammatisches Morphem, das Deklination (bei Nomen), Konjugation (bei Verben) und Komparation (bei Adjektiven) anzeigt