Flexionsabbau
Nghĩa tiếng Việt: suy giảm biến tố
Phát âm (IPA): [flɛˈksi̯oːnsˌʔapbaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Flexionsabbau
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flexionsabbau | |
| Akkusativ | Flexionsabbau | |
| Dativ | Flexionsabbau | |
| Genitiv | Flexionsabbaus |
Ví dụ
- Als Konsequenz aus diesem Flexionsabbau ergibt sich, daß primär die Personalpronomina für das Funktionieren der Verbalflexion verantwortlich sind - ein Zustand, der sich nur geringfügig von den Verhältnissen im Dänischen, Schwedischen oder Norwegischen und deren Einheitsflexion abhebt. — Hệ quả của sự giản lược hình thái này là trước hết các đại từ nhân xưng chịu trách nhiệm cho sự vận hành của hình thái động từ - một tình trạng chỉ khác đôi chút so với tiếng Đan Mạch, tiếng Thụy Điển hay tiếng Na Uy và kiểu biến hình thống nhất của chúng.
- In den meisten modernen germanischen und romanischen Sprachen sind Flexionsabbau und Entwicklung adpositionaler Strategien zusammen aufgetreten, so dass der kausale Konnex zwischen den beiden Entwicklungen möglicherweise überbewertet worden ist. — Trong hầu hết các ngôn ngữ German hiện đại và các ngôn ngữ Rôman, sự giản lược hình thái và sự phát triển các chiến lược giới từ/xuất từ đã cùng xuất hiện, vì vậy mối liên hệ nhân quả giữa hai quá trình này có lẽ đã bị đánh giá quá cao.
- Dass viele Prozesse wie Flexionsabbau respektive die tendenzielle Entwicklung zu einem eher analytischen Sprachbau des Deutschen keine neue Entwicklung darstellen, wird anhand dieses Kapitels unter Berücksichtigung von Genitiv, Präpositionen, Abbau starker Verbalflexion etc. deutlich. — Việc nhiều quá trình như sự giản lược hình thái, hay xu hướng phát triển tiếng Đức theo hướng mang tính phân tích hơn, không phải là một phát triển mới, được làm rõ qua chương này khi xét đến sở hữu cách, giới từ, sự suy giảm của biến hình động từ mạnh, v.v.
Nghĩa khác
- (teilweiser) Verlust ursprünglich vorhandener Flexionsformen in einer Sprache im Lauf ihrer Entwicklung