Flexem
Nghĩa tiếng Việt: hình vị biến tố
Phát âm (IPA): [flɛˈkseːm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Flexem
Số nhiều: die Flexeme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flexem | Flexeme |
| Akkusativ | Flexem | Flexeme |
| Dativ | Flexem | Flexemen |
| Genitiv | Flexems | Flexeme |
Ví dụ
- „-st“ ist ein häufig verwendetes Flexem für die 2. Person Singular von Verben. — “-st” là một hình vị biến tố thường được dùng cho ngôi thứ hai số ít của động từ.
- Gross unterscheidet die gebundenen Morpheme in Flexeme und Derivateme. — Gross phân biệt các hình vị phụ thuộc thành các flexeme và derivateme.
Nghĩa khác
- grammatisches Morphem, das als Flexionsendung in Deklination, Konjugation oder Komparation dient.