fleuchen
Nghĩa tiếng Việt: lẻn vào
Phát âm (IPA): [ˈflɔɪ̯çn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fleuchen · er/sie/es fleucht · fleuchte · sein gefleucht
Präsens (hiện tại)
| ich | fleuche |
| du | fleuchst |
| er/sie/es | fleucht |
| wir | fleuchen |
| ihr | fleucht |
| sie/Sie | fleuchen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fleuchte |
| du | fleuchtest |
| er/sie/es | fleuchte |
| wir | fleuchten |
| ihr | fleuchtet |
| sie/Sie | fleuchten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin gefleucht |
| du | bist gefleucht |
| er/sie/es | ist gefleucht |
| wir | sind gefleucht |
| ihr | seid gefleucht |
| sie/Sie | sind gefleucht |
Ví dụ
- Maria ekelt sich vor allem, was da kreucht und fleucht. — Maria sợ nhất là những thứ đang bò quậy, kêu rên ở đó.
- Maria stieg auf ihren Besen und fleuchte himmelwärts von dannen. — Maria leo lên chiếc chổi của mình và bay thẳng lên bầu trời.
Nghĩa khác
- rón rén
- lén lút
- rình mò
- trốn vào
- rình rập
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fleuchen → Đúng: er fleucht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)