Fleischvorrat
Nghĩa tiếng Việt: kho thịt; lượng thịt dự trữ
Phát âm (IPA): [ˈflaɪ̯ʃfoːɐ̯ˌʁaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fleischvorrat
Số nhiều: die Fleischvorräte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fleischvorrat | Fleischvorräte |
| Akkusativ | Fleischvorrat | Fleischvorräte |
| Dativ | Fleischvorrat | Fleischvorräten |
| Genitiv | Fleischvorräte |
Ví dụ
- „Mit ein paar Stockschlägen hätten sie sich dort unter Hunderten von Pinguinen einen gehörigen Fleischvorrat verschaffen können.“ — „Chỉ với vài gậy đập, họ đã có thể kiếm được một lượng thịt đáng kể từ hàng trăm con chim cánh cụt ở đó.“