Fleischrest
Nghĩa tiếng Việt: thịt thừa; phần thịt còn lại
Phát âm (IPA): [ˈflaɪ̯ʃˌʁɛst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fleischrest
Số nhiều: die Fleischreste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fleischrest | Fleischreste |
| Akkusativ | Fleischrest | Fleischreste |
| Dativ | Fleischrest | Fleischresten |
| Genitiv | Fleischreste |
Ví dụ
- „Sie trug ein Halsband aus Rohleder und war an einen Pfosten gefesselt; neben ihr stand eine Tonschale mit schwärzlich verfärbten Fleischresten.“ — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng da sống và bị trói vào một cái cọc; cạnh cô là một chiếc bát đất nung đựng những mẩu thịt thừa đã chuyển màu đen sẫm.
- „Es stinkt, ein Stapel Knochen mit Fleischresten dran und zwei Töpfe voll mit noch mehr Knochen.“ — Mùi hôi bốc lên nồng nặc, một đống xương còn dính thịt thừa và hai cái nồi đầy ắp thêm nhiều xương nữa.
- „Die Knochen glänzten weiß, nur wenige Fleischreste hingen noch an ihnen.“ — Những khúc xương sáng bóng màu trắng, chỉ còn lại vài mẩu thịt thừa dính vào.