Fleischmahlzeit
Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn thịt
Phát âm (IPA): [ˈflaɪ̯ʃmaːlˌt͡saɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fleischmahlzeit
Số nhiều: die Fleischmahlzeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fleischmahlzeit | Fleischmahlzeiten |
| Akkusativ | Fleischmahlzeit | Fleischmahlzeiten |
| Dativ | Fleischmahlzeit | Fleischmahlzeiten |
| Genitiv | Fleischmahlzeit | Fleischmahlzeiten |
Ví dụ
- „Im Olympiajahr verunsichern Wissenschaftler die Sportlerwelt mit der Warnung vor Fleischmahlzeiten.“ — „Vào năm diễn ra Thế vận hội, các nhà khoa học đã khiến giới thể thao hoang mang khi cảnh báo về các bữa ăn có thịt.“
- „Auch wenn die Wale wohl nicht als gnadenlose Killer umherstreifen, einer ordentlichen Fleischmahlzeit sind sie durchaus nicht abgeneigt.“ — „Dù cá voi không phải là những kẻ săn mồi tàn nhẫn đi lang thang, nhưng chúng cũng chẳng hề từ chối một bữa thịt thịnh soạn.“