Fleischangebot
Nghĩa tiếng Việt: lượng thịt cung ứng; nguồn cung thịt
Phát âm (IPA): [ˈflaɪ̯ʃˌʔanɡəboːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Fleischangebot
Số nhiều: die Fleischangebote
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fleischangebot | Fleischangebote |
| Akkusativ | Fleischangebot | Fleischangebote |
| Dativ | Fleischangebot | Fleischangeboten |
| Genitiv | Fleischangebots | Fleischangebote |
Ví dụ
- „Großwild wie Elefanten und Leoparden fielen durch ein königliches Monopol und durch die Probleme der Konservierung unter tropischen Temperaturen aus dem Fleischangebot in der Hauptstadt heraus.“ — „Thú lớn như voi và báo không còn nằm trong nguồn cung thịt của thủ đô do sự độc quyền của hoàng gia và những khó khăn trong việc bảo quản dưới nhiệt độ nhiệt đới.“