flehmen
Nghĩa tiếng Việt: cong môi ngửi mùi
Phát âm (IPA): [ˈfleːmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: flehmen · er/sie/es flehmt · flehmte · haben geflehmt
Präsens (hiện tại)
| ich | flehm |
| du | flehmst |
| er/sie/es | flehmt |
| wir | flehmen |
| ihr | flehmt |
| sie/Sie | flehmen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | flehmte |
| du | flehmtest |
| er/sie/es | flehmte |
| wir | flehmten |
| ihr | flehmtet |
| sie/Sie | flehmten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geflehmt |
| du | hast geflehmt |
| er/sie/es | hat geflehmt |
| wir | haben geflehmt |
| ihr | habt geflehmt |
| sie/Sie | haben geflehmt |
Ví dụ
- Der Hengst flehmte, als er die Anwesenheit der Stuten wahrnahm. — Con ngựa đực bĩu môi ngửi mùi khi nhận thấy sự hiện diện của những con ngựa cái.
Nghĩa khác
- die Oberlippe hochziehen, um bestimmte Duftstoffe mit Hilfe des Jacobson-Organs besser wahrnehmen zu können
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er flehmen → Đúng: er flehmt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)