flanschst an
Nghĩa tiếng Việt: gắn vào
Phát âm (IPA): [ˌflanʃst ˈan]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du flanschst an das lange Rohr ein neues Verbindungsstück an. — Bạn lắp mặt bích một đoạn nối mới vào đường ống dài.
Nghĩa khác
- lắp vào
- kết nối
- hàn vào
- mặt bích