flachstest
Nghĩa tiếng Việt: bánh quy
Phát âm (IPA): [ˈflakstəst]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du flachstest den ganzen Abend über seine lustige Frisur. — Bạn đã trêu đùa suốt cả buổi tối về kiểu tóc hài hước của anh ấy.
Nghĩa khác
- bánh xốp
- bánh giòn
- phẳng
- bằng phẳng
- trơn tru