flachsblond
Nghĩa tiếng Việt: vàng óng; vàng sợi lanh
Phát âm (IPA): [ˈflaksˌblɔnt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | flachsblonder | flachsblonde |
| Akkusativ | flachsblonden | flachsblonde |
| Dativ | flachsblondem | flachsblonden |
| Genitiv | flachsblonden | flachsblonder |
Ví dụ
- „Sie iss neunzehn und hat flachsblonde Haare.“ — „Cô ấy mười chín tuổi và có mái tóc vàng hoe.“
- „Unsere eigenen Frauen, in der Regel flachsblond, besaßen eine kämpferische Schönheit, und dieses Mädchen wirkte genauso schön, aber gänzlich frei von den harten Zügen einer vom Krieg geprägten Natur.“ — „Những người phụ nữ của chúng tôi, thường có mái tóc vàng hoe, mang vẻ đẹp kiên cường; cô gái này trông cũng đẹp như vậy, nhưng hoàn toàn không có nét khắc khổ của một người từng trải qua chiến tranh.“
- „Am Straßenrand lag etwas Weißes; ein kleiner flachsblonder Junge in einem frisch gewaschenen Hemd.“ — „Bên lề đường có một vật gì đó màu trắng; một cậu bé tóc vàng hoe nhỏ nhắn trong chiếc áo sơ mi mới giặt.“