Flachfeile
Nghĩa tiếng Việt: đồ ngu
Phát âm (IPA): [ˈflaxˌfaɪ̯lə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Flachfeile
Số nhiều: die Flachfeilen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flachfeile | Flachfeilen |
| Akkusativ | Flachfeile | Flachfeilen |
| Dativ | Flachfeile | Flachfeilen |
| Genitiv | Flachfeile | Flachfeilen |
Ví dụ
- Bei schwer erreichbaren Stellen zum Abrunden scharfer Kanten und Entgraten ist eine Flachfeile gut geeignet. — Đối với những chỗ khó tiếp cận để bo tròn các cạnh sắc và tẩy ba via, một chiếc dũa phẳng rất phù hợp.
Nghĩa khác
- thằng đần
- óc phẳng
- kẻ hèn hạ
- kẻ ti tiện
- kẻ đê tiện