Flachboot
Nghĩa tiếng Việt: thuyền đáy bằng
Phát âm (IPA): [ˈflaxˌboːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Flachboot
Số nhiều: die Flachboote
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flachboot | Flachboote |
| Akkusativ | Flachboot | Flachboote |
| Dativ | Flachbooten | |
| Genitiv | Flachboote |
Ví dụ
- Die Fischer überquerten den seichten Fluss mit einem kleinen Flachboot. — Các ngư dân đã vượt qua khúc sông nông bằng một chiếc thuyền đáy phẳng nhỏ.