Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fjordlachs

Nghĩa tiếng Việt: cá hồi vịnh

Nghe phát âm Fjordlachs

danh từ · trình độ C1

Giống: der Fjordlachs

Số nhiều: die Fjordlachse

Ví dụ