Fixerin
Nghĩa tiếng Việt: nữ con nghiện ma túy
Phát âm (IPA): [ˈfɪksəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fixerin
Số nhiều: die Fixerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fixerin | Fixerinnen |
| Akkusativ | Fixerin | Fixerinnen |
| Dativ | Fixerin | Fixerinnen |
| Genitiv | Fixerin | Fixerinnen |
Ví dụ
- Obdachlose, Prostituierte, Stricherinnen, Fixerinnen und Freierinnen stören das Image der modernen Weltstadt. — Người vô gia cư, gái mại dâm, trai bao, người nghiện ngập và khách mua dâm làm xấu đi hình ảnh của đô thị hiện đại.
- Eine Fixerin erwartet Kursrückgänge. — Một nhà đầu cơ giá xuống kỳ vọng giá thị trường sẽ giảm.