fisseln
Nghĩa tiếng Việt: mưa lất phất
Phát âm (IPA): [ˈfɪsl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fisseln · er/sie/es fisselt · fisselte · haben gefisselt
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | fisselt |
| wir | fisseln |
| ihr | — |
| sie/Sie | fisseln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fisselte |
| du | fisseltest |
| er/sie/es | fisselte |
| wir | fisselten |
| ihr | fisseltet |
| sie/Sie | fisselten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gefisselt |
| du | hast gefisselt |
| er/sie/es | hat gefisselt |
| wir | haben gefisselt |
| ihr | habt gefisselt |
| sie/Sie | haben gefisselt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Es fisselt. — Trời đang mưa phùn lất phất.
- Es fisselte seit dem frühen Morgen, wahrscheinlich auch schon seit Mitternacht. — Trời đã mưa phùn từ sáng sớm, có lẽ từ nửa đêm cũng đã mưa rồi.
- Der erwartete Regen sei ausgeblieben. "Es hat bloß ein bisschen gefisselt." — Trận mưa như dự kiến đã không đến. "Chỉ có một chút mưa phùn lất phất thôi."
Nghĩa khác
- leicht, sanft regnen oder schneien
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fisseln → Đúng: er fisselt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)