fiskalpolitisch
Nghĩa tiếng Việt: về chính sách tài khóa
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Krise erfordert neue fiskalpolitische Maßnahmen der Zentralbank. — Cuộc khủng hoảng đòi hỏi các biện pháp chính sách tài khóa mới từ ngân hàng trung ương.
Nghĩa khác
- thuộc chính sách tài khóa
- liên quan đến chính sách tài khóa
- thuộc về chính sách tài khóa
- tài khóa
- về mặt chính sách tài khóa