Fischflosse
Nghĩa tiếng Việt: vây cá
Phát âm (IPA): [ˈfɪʃˌflɔsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fischflosse
Số nhiều: die Fischflossen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fischflosse | Fischflossen |
| Akkusativ | Fischflosse | Fischflossen |
| Dativ | Fischflosse | Fischflossen |
| Genitiv | Fischflosse | Fischflossen |
Ví dụ
- Der Taucher sah eine Fischflosse im klaren Wasser auftauchen. — Người thợ lặn nhìn thấy một chiếc vây cá nhô lên trong làn nước trong vắt.