Fischenz
Nghĩa tiếng Việt: quyền đánh cá
Phát âm (IPA): [ˈfɪʃɛnt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fischenz
Số nhiều: die Fischenzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fischenz | Fischenzen |
| Akkusativ | Fischenz | Fischenzen |
| Dativ | Fischenz | Fischenzen |
| Genitiv | Fischenz | Fischenzen |
Ví dụ
- Ein freier Mann, ein Herr auf seinem Eigen! Hat Haus und Hof, Sennen und Vieh … und seine Fischenz wiegt wie ein rechtes Herrengut. Was meinst? (GanghoferDie Martinsklause. Buch 1, Kapitel 14]) — Một người đàn ông tự do, một ông chủ trên đất riêng của mình! Có nhà cửa, nông trại, người chăn bò và gia súc… và trại cá của ông ta cũng nặng như một điền trang đích thực. Anh nghĩ sao? (Ganghofer Die Martinsklause. Buch 1, Kapitel 14])
Nghĩa khác
- das Recht zu fischen