fischähnlicher
Nghĩa tiếng Việt: giống cá
Phát âm (IPA): [ˈfɪʃˌʔɛːnlɪçɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieses seltsame Meerestier hat einen fischähnlicher Körperbau als andere Arten. — Sinh vật biển kỳ lạ này có cấu trúc cơ thể giống cá hơn các loài khác.
Nghĩa khác
- như cá
- có vảy
- thân cá
- cá giống
- hình dạng cá