Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Firngeschmack

Nghĩa tiếng Việt: vị chín già (rượu vang)

Phát âm (IPA): [ˈfɪʁnɡəˌʃmak]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Firngeschmack

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFirngeschmack
AkkusativFirngeschmack
DativFirngeschmack
GenitivFirngeschmacks

Ví dụ

Nghĩa khác