Firngeschmack
Nghĩa tiếng Việt: vị chín già (rượu vang)
Phát âm (IPA): [ˈfɪʁnɡəˌʃmak]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Firngeschmack
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Firngeschmack | |
| Akkusativ | Firngeschmack | |
| Dativ | Firngeschmack | |
| Genitiv | Firngeschmacks |
Ví dụ
- Viele Weinliebhaber schätzen die frühen Stadien des Firngeschmackes sehr. — Nhiều người sành rượu vang rất chuộng hương vị rượu để lâu ở giai đoạn đầu.
Nghĩa khác
- der Altersgeschmack von Wein, der über die optimale Lagerzeit hinaus gelagert wurde