Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Firne

Nghĩa tiếng Việt: tuyết cũ, băng firn

Phát âm (IPA): [ˈfɪʁnə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Firne

Số nhiều: die Firnen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFirneFirnen
AkkusativFirneFirnen
DativFirneFirnen
GenitivFirneFirnen

Ví dụ

Nghĩa khác