Firne
Nghĩa tiếng Việt: tuyết cũ, băng firn
Phát âm (IPA): [ˈfɪʁnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Firne
Số nhiều: die Firnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Firne | Firnen |
| Akkusativ | Firne | Firnen |
| Dativ | Firne | Firnen |
| Genitiv | Firne | Firnen |
Ví dụ
- Die Ursachen der Firne sind wahrscheinlich in zunehmender Oxidation des Weines zu sehen, die sich auch in einer Vertiefung des Farbtones ausdrückt. Bei Spitzenweinen ist eine beginnende, leichte Firne, die Edelfirne, auch heute noch sehr geschätzt. — Nguyên nhân tạo ra vị rượu vang già có lẽ là do sự oxy hóa gia tăng của rượu, điều này cũng thể hiện qua việc sắc độ màu trở nên đậm hơn. Đối với các loại rượu vang thượng hạng, một chút vị già khởi đầu nhẹ nhàng (Edelfirne) đến nay vẫn rất được đánh giá cao.
Nghĩa khác
- das Altersstadium und der Alterston von Weinen, die im Reifungsprozess ihren Zenit überschritten haben