Firmlings
Nghĩa tiếng Việt: người được thêm sức
Phát âm (IPA): [ˈfɪʁmlɪŋs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Firmlings
Ví dụ
- Die Taufpatin stand während der Messe stolz neben dem Firmlings. — Mẹ đỡ đầu đứng đầy tự hào bên cạnh người chịu phép thêm sức trong suốt thánh lễ.
Nghĩa khác
- người được xức dầu
- con chiên được thêm sức
- con đỡ đầu
- người đỡ đầu
- người được xức dầu thánh