Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Firmlings

Nghĩa tiếng Việt: người được thêm sức

Phát âm (IPA): [ˈfɪʁmlɪŋs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Firmlings

Ví dụ

Nghĩa khác