Firmenerbe
Nghĩa tiếng Việt: người thừa kế công ty
Phát âm (IPA): [ˈfɪʁmənˌʔɛʁbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Firmenerbe
Số nhiều: die Firmenerben
Ví dụ
- „1989, als die Firmenerben verkaufen wollten, wurde Heinz Thiele Alleineigentümer, wobei er die Übernahme durch Kredite finanzierte.“ — „Năm 1989, khi những người thừa kế công ty muốn bán đi, Heinz Thiele đã trở thành chủ sở hữu duy nhất nhờ vay vốn để chi trả cho việc tiếp quản.“
- „Wie wächst man eigentlich als Junior, als Firmenerbe auf?“ — „Lớn lên với tư cách là thế hệ kế nghiệp, người thừa kế công ty thực sự như thế nào?“
- „Alfried traf es am härtesten: Er wurde mit besonderer Strenge auf seine Rolle als Firmenerbe vorbereitet.“ — „Alfried chịu thiệt thòi nhất: Cậu được chuẩn bị cho vai trò người thừa kế công ty với sự nghiêm khắc đặc biệt.“