Fingerhandschuh
Nghĩa tiếng Việt: găng tay xỏ ngón
Phát âm (IPA): [ˈfɪŋɐˌhantʃuː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fingerhandschuh
Số nhiều: die Fingerhandschuhe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fingerhandschuh | Fingerhandschuhe |
| Akkusativ | Fingerhandschuh | Fingerhandschuhe |
| Dativ | Fingerhandschuh | Fingerhandschuhen |
| Genitiv | Fingerhandschuhs | Fingerhandschuhe |
Ví dụ
- „Der Junge taxierte die kleine Person, die aus dem Zug gestiegen war und so sonderbar städtisch aussah, die Fingerhandschuhe trug und Stiefel mit hohen Absätzen und erschreckend rote Haare hatte.“ — Cậu bé quan sát kỹ người nhỏ thó vừa bước xuống từ đoàn tàu, trông người đó mang dáng vẻ thị thành kỳ lạ, đeo găng tay xỏ ngón, đi bốt cao gót và có mái tóc đỏ rực đến giật mình.