Finanzierungsvorlage
Nghĩa tiếng Việt: dự án tài trợ
Nghe phát âm Finanzierungsvorlage
danh từ · trình độ C1
Giống: die Finanzierungsvorlage
Số nhiều: die finanzierungsvorlagen
Ví dụ
- Der Stadtrat diskutiert heute über die neue Finanzierungsvorlage. — Hội đồng thành phố hôm nay thảo luận về tờ trình tài chính mới.
Nghĩa khác
- đề án tài trợ
- phương án tài trợ
- kế hoạch tài trợ
- nghị quyết tài trợ
- mẫu tài chính