Finanzierungsverfahren
Nghĩa tiếng Việt: quy trình tài trợ
Nghe phát âm Finanzierungsverfahren
danh từ · trình độ C1
Giống: das Finanzierungsverfahren
Số nhiều: die finanzierungsverfahren
Ví dụ
- Das neue Finanzierungsverfahren für das Bauprojekt wurde erfolgreich genehmigt. — Quy trình cấp vốn mới cho dự án xây dựng đã được phê duyệt thành công.
Nghĩa khác
- phương thức tài trợ
- thủ tục cấp vốn
- quy trình cấp vốn
- phương thức cấp vốn
- quy trình tài chính