Filmender
Nghĩa tiếng Việt: người quay phim
Phát âm (IPA): [ˈfɪlməndɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Filmender
Số nhiều: die Filmende
Ví dụ
- Laut Abspann gibt es ein alternatives Filmende. — Theo phần phụ đề của bộ phim, có một kết thúc thay thế cho câu chuyện.