Filetiermaschine
Nghĩa tiếng Việt: máy phi lê
Phát âm (IPA): [fileˈtiːɐ̯maˌʃiːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Filetiermaschine
Số nhiều: die Filetiermaschinen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Filetiermaschine | Filetiermaschinen |
| Akkusativ | Filetiermaschine | Filetiermaschinen |
| Dativ | Filetiermaschine | Filetiermaschinen |
| Genitiv | Filetiermaschine | Filetiermaschinen |
Ví dụ
- In der Fischfabrik arbeitet eine moderne Filetiermaschine besonders schnell und präzise. — Trong nhà máy chế biến cá, một chiếc máy phi lê hiện đại hoạt động đặc biệt nhanh và chính xác.
Nghĩa khác
- máy lóc xương
- máy cắt phi lê
- máy róc xương
- máy fillet
- máy cắt fillet