Figging
Nghĩa tiếng Việt: nhét gừng vào hậu môn
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Figging
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Figging | |
| Akkusativ | Figging | |
| Dativ | Figging | |
| Genitiv | Figgings |
Ví dụ
- Das Ingwerstück wird vor dem Figging geschält und leicht angespitzt, um das Einführen zu erleichtern. — Củ gừng được gọt vỏ và vót nhọn một chút trước khi thực hiện trò figging để dễ nhét vào hơn.