Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Figging

Nghĩa tiếng Việt: nhét gừng vào hậu môn

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Figging

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFigging
AkkusativFigging
DativFigging
GenitivFiggings

Ví dụ