Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fiduz

Nghĩa tiếng Việt: sự tự tin, can đảm

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Fiduz

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFiduz
AkkusativFiduz
DativFiduze
GenitivFiduzes

Ví dụ

Nghĩa khác