fickerig
Nghĩa tiếng Việt: bồn chồn, hiếu động
Phát âm (IPA): [ˈfɪkəʁɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fickeriger | fickerige |
| Akkusativ | fickerigen | fickerige |
| Dativ | fickerigem | fickerigen |
| Genitiv | fickerigen | fickeriger |
Ví dụ
- Du machst mich ganz fickerig mit deinem Hinundhergetigere! — Cậu đi đi lại lại làm tôi bồn chồn hết cả người!
- Reidel war fickerig nach der Brieftasche. — Reidel thèm thuồng chiếc ví tiền.
Nghĩa khác
- nervös, unruhig